radial velocity
Định nghĩa
radial velocity (danh từ): - Vận tốc xuyên tâm: Là thành phần vận tốc của một vật thể dọc theo đường ngắm (line of sight) của người quan sát, tức là hướng về phía hoặc ra xa người quan sát. Đây là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học để đo chuyển động của các ngôi sao, hành tinh hoặc thiên hà.
Ví dụ sử dụng
- (Vận tốc xuyên tâm của ngôi sao được đo bằng hiệu ứng Doppler.)
- (Vận tốc xuyên tâm dương cho thấy một vật thể đang di chuyển ra xa người quan sát.)
- (Các nhà khoa học tính toán vận tốc xuyên tâm để xác định quỹ đạo của các ngoại hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radial velocity curve": Đường cong vận tốc xuyên tâm, biểu đồ thể hiện sự thay đổi vận tốc xuyên tâm theo thời gian, thường dùng để nghiên cứu hệ sao đôi hoặc ngoại hành tinh.
- The radial velocity curve of the binary star system shows periodic variations. (Đường cong vận tốc xuyên tâm của hệ sao đôi cho thấy những biến đổi tuần hoàn.)
- "Radial velocity method": Phương pháp vận tốc xuyên tâm, một kỹ thuật phát hiện ngoại hành tinh bằng cách đo sự dao động của ngôi sao chủ.
- The radial velocity method has discovered thousands of exoplanets. (Phương pháp vận tốc xuyên tâm đã phát hiện hàng nghìn ngoại hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Radial (tính từ): thuộc về bán kính hoặc xuyên tâm.
- The radial distance from the center is measured in kilometers. (Khoảng cách xuyên tâm từ tâm được đo bằng kilômét.)
- Velocity (danh từ): vận tốc, tốc độ có hướng.
- The velocity of the spacecraft increased as it approached the planet. (Vận tốc của tàu vũ trụ tăng khi nó tiếp cận hành tinh.)
- Tangential velocity (danh từ): vận tốc tiếp tuyến, thành phần vận tốc vuông góc với đường ngắm.
Từ đồng nghĩa
- Line-of-sight velocity: vận tốc dọc theo đường ngắm, một thuật ngữ thay thế ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move along the line of sight: di chuyển dọc theo đường ngắm.
- The galaxy moves along the line of sight, causing a shift in its spectrum. (Thiên hà di chuyển dọc theo đường ngắm, gây ra sự dịch chuyển trong quang phổ của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "radial velocity", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.